TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tocade

danh từ giống cái (f)
/tɔ.kad/ giọng máy của trình duyệt

tocade nghĩa là Như toquade.

Nghĩa của tocade

Danh từ · giống cái

  1. Như toquade.

Dạng từ của tocade

Đi với mạo từ: une tocade · la tocade

Số nhiềutocades
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ post-1990 spelling of toquade

Câu hỏi thường gặp

tocade nghĩa là gì?

tocade (danh từ) nghĩa là Như toquade.

tocade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tocade (giọng Pháp chuẩn): /tɔ.kad/.

tocade là giống đực hay giống cái?

tocade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.