tocade
danh từ giống cái (f)
/tɔ.kad/ giọng máy của trình duyệt
tocade nghĩa là Như toquade.
Nghĩa của tocade
Danh từ · giống cái
- Như toquade.
Dạng từ của tocade
Đi với mạo từ: une tocade · la tocade
| Số nhiều | tocades |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ post-1990 spelling of toquade
Câu hỏi thường gặp
tocade nghĩa là gì?
tocade (danh từ) nghĩa là Như toquade.
tocade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tocade (giọng Pháp chuẩn): /tɔ.kad/.
tocade là giống đực hay giống cái?
tocade là danh từ giống cái (dùng với une, la).