TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

toboggan

danh từ giống đực (m)
/tɔ.bɔ.ɡɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

toboggan nghĩa là xe trượt băng, đương trượt.

Nghĩa của toboggan

Danh từ · giống đực

  1. Xe trượt băng.
  2. Đương trượt (trò chơi của trẻ em).
  3. Băng rãnh trượt (để chuyển đổ từ trên cao xuống).
  4. Giao thông Cầu cạn (qua) ngã tư.

Dạng từ của toboggan

Đi với mạo từ: un toboggan · le toboggan

Số nhiềutoboggans
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ slide (in a playground)

Câu hỏi thường gặp

toboggan nghĩa là gì?

toboggan (danh từ) nghĩa là xe trượt băng, đương trượt.

toboggan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của toboggan (giọng Pháp chuẩn): /tɔ.bɔ.ɡɑ̃/.

toboggan là giống đực hay giống cái?

toboggan là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.