TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pifer

/pife/ giọng máy của trình duyệt

pifer nghĩa là Như piffer.

Nghĩa của pifer

Ngoại động từ

  1. Như piffer.

Câu hỏi thường gặp

pifer nghĩa là gì?

pifer (ngoại động từ) nghĩa là Như piffer.

pifer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pifer (giọng Pháp chuẩn): /pife/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.