TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

croyant

danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kʁwa.jɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

croyant nghĩa là tín đồ.

Nghĩa của croyant

Danh từ · cả hai giống

  1. Tín đồ (đạo Hồi).

Dạng từ của croyant

Số nhiềucroyants
Giống cáicroyante /kʁwa.jɑ̃t/
Giống cái số nhiềucroyantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ who adheres to a religious faith
  • Danh từ believer (one who adheres to a religious faith)

Câu hỏi thường gặp

croyant nghĩa là gì?

croyant (danh từ) nghĩa là tín đồ.

croyant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của croyant (giọng Pháp chuẩn): /kʁwa.jɑ̃/.

croyant là giống đực hay giống cái?

croyant là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.