croît
croît nghĩa là sự tăng đàn, sự tăng sản, sự tăng cân.
Nghĩa của croît
Danh từ · giống đực
- Sự tăng đàn, sự tăng sản (súc vật).
- Sự tăng cân.
- Croît journalier des agneauxsự tăng cân hàng ngày của cừu non
Dạng từ của croît
Đi với mạo từ: un croît · le croît
| Số nhiều | croîts |
Câu ví dụ với croît
- Le marché du luxe croît rapidement. Thị trường sản phẩm cao cấp đang phát triển một cách nhanh chóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3646182
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ breeding, propagation
Câu hỏi thường gặp
croît nghĩa là gì?
croît (danh từ) nghĩa là sự tăng đàn, sự tăng sản, sự tăng cân.
croît phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của croît (giọng Pháp chuẩn): /kʁwa/.
croît là giống đực hay giống cái?
croît là danh từ giống đực (dùng với un, le).