TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paradis

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pa.ʁa.di/ giọng máy của trình duyệt

paradis nghĩa là thiên đường, tầng thượng.

Nghĩa của paradis

Danh từ · giống đực

  1. Thiên đường.
    • Le paradis et l'enferthiên đường và địa ngục
    • Gagner le paradislên thiên đường
    • Le paradis sur la terrethiên đường ở cõi trần, thiên đường tại thế
  2. Tầng thượng (nhà hát).
  3. Thực vật học Loài táo thượng uyển.

Dạng từ của paradis

Đi với mạo từ: un paradis · le paradis

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với paradis

Trái nghĩa

Họ từ của paradis

Cụm từ, thành ngữ với paradis

  • oiseau de paradis — như paradisier
    • Paradis artificielkhoái lạc do ma túy mang lại, cảm giác đi mây về gió sau khi dùng ma túy
  • paradis fiscal — một quốc gia thu hút giới đầu tư do ưu đãi về thuế vụ
  • être au paradis — rất sung sướng, rất hạnh phúc
  • paradis terrestre — (tôn giáo) lạc viên
  • vous ne l'emporterez pas en (au) paradis — thế nào tao cũng phải trả thù mày

Câu ví dụ với paradis

  • Cette île est un paradis pour les enfants. Hòn đảo này là một thiên đường đối với trẻ em.Tatoeba #604712
  • Le mariage, dans la paix, c'est le paradis sur terre ; dans la lutte, c'est la vie au purgatoire. Nếu quan hệ vợ chồng mà tốt đẹp, thì cuộc sống hôn nhân sẽ là thiên đường. Nếu quan hệ vợ chồng mà tồi tệ, thì cuộc sống hôn nhân sẽ trở thành địa ngục trần gian.Tatoeba #8842
  • J’avais le paradis dans le cœur. Thiên đường đã ở trong tim tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3341248
  • Tom était au paradis. Tôm đã ở trên thiên đàng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10199907

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ paradise (somewhere perfect); Heaven; gods (The highest platform, or upper circle, in an auditorium)

Câu hỏi thường gặp

paradis nghĩa là gì?

paradis (danh từ) nghĩa là thiên đường, tầng thượng.

paradis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paradis (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁa.di/.

paradis là giống đực hay giống cái?

paradis là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.