TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paradisier

danh từ giống đực (m)
/pa.ʁa.di.zje/ giọng máy của trình duyệt

paradisier nghĩa là chim seo cờ.

Nghĩa của paradisier

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Chim seo cờ.

Dạng từ của paradisier

Đi với mạo từ: un paradisier · le paradisier

Số nhiềuparadisiers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bird of paradise

Câu hỏi thường gặp

paradisier nghĩa là gì?

paradisier (danh từ) nghĩa là chim seo cờ.

paradisier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paradisier (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁa.di.zje/.

paradisier là giống đực hay giống cái?

paradisier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.