paradisiaque
/pa.ʁa.di.zjak/ giọng máy của trình duyệt
paradisiaque nghĩa là Xem paradis.
Nghĩa của paradisiaque
Tính từ
- xem paradis — Thiên đường.
- Bonheur paradisiaquehạnh phúc thiên đường
Dạng từ của paradisiaque
| Số nhiều | paradisiaques |
Họ từ của paradisiaque
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ paradisiacal; heavenly
Câu hỏi thường gặp
paradisiaque nghĩa là gì?
paradisiaque (tính từ) nghĩa là Xem paradis.
paradisiaque phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của paradisiaque (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁa.di.zjak/.