TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

géhenne

danh từ giống cái (f)
/ʒe.ɛn/ giọng máy của trình duyệt

géhenne nghĩa là địa ngục.

Nghĩa của géhenne

Danh từ · giống cái

  1. Tôn giáo Địa ngục.
  2. Từ cũ; nghĩa cũ Sự tra khảo.
    • Mettre quelqu'un à la géhenneđưa ai ra tra khảo
  3. Từ cũ; nghĩa cũ Sự đau khổ.

Dạng từ của géhenne

Đi với mạo từ: une géhenne · la géhenne

Số nhiềugéhennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gehenna

Câu hỏi thường gặp

géhenne nghĩa là gì?

géhenne (danh từ) nghĩa là địa ngục.

géhenne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của géhenne (giọng Pháp chuẩn): /ʒe.ɛn/.

géhenne là giống đực hay giống cái?

géhenne là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.