TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

géant

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʒe.ɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

géant nghĩa là khổng lồ, kếch xù.

Nghĩa của géant

Tính từ

  1. Khổng lồ, kếch xù.
    • Un paquet géantmột gói khổng lồ, một gói kếch xù

Danh từ · giống đực

  1. Người khổng lồ; vật khổng lồ.
    • L'éléphant, ce géant des animauxvoi, con vật khổng lồ trong các loài thú
    • A pas de géantđi những bước khổng lồ, rất nhanh

Dạng từ của géant

Số nhiềugéants
Giống cáigéante /ʒe.ɑ̃t/
Giống cái số nhiềugéantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với géant

Trái nghĩa

Câu ví dụ với géant

  • Le géant coréen produit des millions de téléphones intelligents. Nhà máy Hàn Quốc này sản xuất ra hàng triệu điện thoại thông minh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13929035
  • C'est un petit pas pour un homme, un pas de géant pour l'humanité. Đó là một bước nhỏ của một người, một bước nhảy vọt lớn của nhân loại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13064501
  • Il s'agit d'une tempête géante. Nó là một cơn bão khủng khiếp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1966993

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ giant; giant slalom
  • Tính từ giant, huge, enormous

Câu hỏi thường gặp

géant nghĩa là gì?

géant (tính từ, danh từ) nghĩa là khổng lồ, kếch xù.

géant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của géant (giọng Pháp chuẩn): /ʒe.ɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.