géant
géant nghĩa là khổng lồ, kếch xù.
Nghĩa của géant
Tính từ
- Khổng lồ, kếch xù.
- Un paquet géantmột gói khổng lồ, một gói kếch xù
Danh từ · giống đực
- Người khổng lồ; vật khổng lồ.
- L'éléphant, ce géant des animauxvoi, con vật khổng lồ trong các loài thú
- A pas de géantđi những bước khổng lồ, rất nhanh
Dạng từ của géant
| Số nhiều | géants |
| Giống cái | géante /ʒe.ɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | géantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với géant
Trái nghĩa
Câu ví dụ với géant
- Le géant coréen produit des millions de téléphones intelligents. Nhà máy Hàn Quốc này sản xuất ra hàng triệu điện thoại thông minh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13929035
- C'est un petit pas pour un homme, un pas de géant pour l'humanité. Đó là một bước nhỏ của một người, một bước nhảy vọt lớn của nhân loại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13064501
- Il s'agit d'une tempête géante. Nó là một cơn bão khủng khiếp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1966993
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ giant; giant slalom
- Tính từ giant, huge, enormous
Câu hỏi thường gặp
géant nghĩa là gì?
géant (tính từ, danh từ) nghĩa là khổng lồ, kếch xù.
géant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của géant (giọng Pháp chuẩn): /ʒe.ɑ̃/.