TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gélatine

danh từ giống cái (f)
/ʒe.la.tin/ giọng máy của trình duyệt

gélatine nghĩa là gelatin keo động vật.

Nghĩa của gélatine

Danh từ · giống cái

  1. Gelatin keo động vật.

Dạng từ của gélatine

Đi với mạo từ: une gélatine · la gélatine

Số nhiềugélatines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gelatine

Câu hỏi thường gặp

gélatine nghĩa là gì?

gélatine (danh từ) nghĩa là gelatin keo động vật.

gélatine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gélatine (giọng Pháp chuẩn): /ʒe.la.tin/.

gélatine là giống đực hay giống cái?

gélatine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.