TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gélatineux

/ʒe.la.ti.nø/ giọng máy của trình duyệt

gélatineux nghĩa là Như gelatin, như keo.

Nghĩa của gélatineux

Tính từ

  1. Như gelatin, như keo.

Dạng từ của gélatineux

Giống cáigélatineuse /ʒe.la.ti.nøz/
Giống cái số nhiềugélatineuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ gelatinous, jellylike

Câu hỏi thường gặp

gélatineux nghĩa là gì?

gélatineux (tính từ) nghĩa là Như gelatin, như keo.

gélatineux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gélatineux (giọng Pháp chuẩn): /ʒe.la.ti.nø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.