TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paradigme

danh từ giống đực (m)
/pa.ʁa.diɡm/ giọng máy của trình duyệt

paradigme nghĩa là hệ biến hóa, hệ dọc.

Nghĩa của paradigme

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Hệ biến hóa.
  2. Hệ dọc.

Dạng từ của paradigme

Đi với mạo từ: un paradigme · le paradigme

Số nhiềuparadigmes

Họ từ của paradigme

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ paradigm (pattern, way of doing something; especially pattern of thought, system of beliefs, conceptual framework); paradigm (set of all forms which contain a common element, especially the set of all inflectional forms of a word or a particular grammatical category)

Câu hỏi thường gặp

paradigme nghĩa là gì?

paradigme (danh từ) nghĩa là hệ biến hóa, hệ dọc.

paradigme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paradigme (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁa.diɡm/.

paradigme là giống đực hay giống cái?

paradigme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.