TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

enfer

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.fɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

enfer nghĩa là địa ngục, kho sách đồi trụy.

Nghĩa của enfer

Danh từ · giống đực

  1. Địa ngục.
    • Aller en enferxuống địa ngục
    • Son foyer est devenu un enfer(nghĩa bóng) gia đình ông ta đã trở thành một địa ngục
  2. Kho sách đồi trụy (ở thư viện).
    • d'enferghê gớm quá đáng mảnh liệt
    • Feu d'enferlửa hừng hực

Dạng từ của enfer

Đi với mạo từ: un enfer · l'enfer

Số nhiềuenfers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với enfer

Trái nghĩa

Họ từ của enfer

Cụm từ, thành ngữ với enfer

  • jouer un jeu d'enfer — đánh bạc to
    • Une faim d'enfercơn đói ghê gớm

Câu ví dụ với enfer

  • Va en enfer ! Xuống địa ngục đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1082174
  • Allez en enfer ! Xuống địa ngục đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1082175
  • Va en enfer. Xuống địa ngục đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11932874
  • Allez en enfer. Xuống địa ngục đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11932875
  • Quel enfer. Cái quái gì vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14042033

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Hell; hell (a very uncomfortable situation)

Câu hỏi thường gặp

enfer nghĩa là gì?

enfer (danh từ) nghĩa là địa ngục, kho sách đồi trụy.

enfer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enfer (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.fɛʁ/.

enfer là giống đực hay giống cái?

enfer là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.