TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

terrien

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/tɛ.ʁjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

terrien nghĩa là sống trên cạn, con người, người nông thôn.

Nghĩa của terrien

Tính từ

  1. Thuộc nông thôn, của thôn quê.
    • Vertus terriennesnhững đức tính của thôn quê
  2. Sống trên cạn (đối lập với người làm nghề biển).
    • Population terriennedân sống trên cạn
  3. Có ruộng đất.
    • Propriétaire terrienchủ ruộng đất, địa chủ

Danh từ · giống đực

  1. Con người (sống trên quả đất).
  2. Người nông thôn.
    • Il était un vrai terrien attaché au solông ấy là một người nông thôn thực sự gắn với ruộng đất
  3. Người trên cạn.
    • Le matelot et le terrienanh thủy thủ và người trên cạn

Dạng từ của terrien

Số nhiềuTerriens
Giống cáiTerrienne /tɛ.ʁjɛn/
Giống cái số nhiềuterriennes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với terrien

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ land, earth; Earth; possessing land, earth; landed
  • Danh từ Earthling, Terran (resident or native of the planet Earth); landlubber
  • Danh từ Terran, Earthling (resident or native of the Earth)

Câu hỏi thường gặp

terrien nghĩa là gì?

terrien (tính từ, danh từ) nghĩa là sống trên cạn, con người, người nông thôn.

terrien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của terrien (giọng Pháp chuẩn): /tɛ.ʁjɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.