TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

terricole

giọng máy của trình duyệt

terricole nghĩa là sống trong đất, sống trong bùn, loài sống trong đất.

Nghĩa của terricole

Tính từ

  1. Động vật học Sống trong đất, sống trong bùn.
    • Animal terricoleđộng vật sống trong đất

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Loài sống trong đất.

Dạng từ của terricole

Số nhiềuterricoles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ terricole

Câu hỏi thường gặp

terricole nghĩa là gì?

terricole (tính từ, danh từ) nghĩa là sống trong đất, sống trong bùn, loài sống trong đất.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.