terriblement
terriblement nghĩa là ghê, ghê gớm.
Nghĩa của terriblement
Phó từ
- Ghê, ghê gớm, kinh khủng.
- Il fait terriblement chaudtrời nóng ghê
- C'est terriblement cherđắt kinh khủng
Câu ví dụ với terriblement
- Ce fut un hiver terriblement froid. Đó là một mùa đông rất lạnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12493
- Tu sens terriblement mauvais. Bạn bốc mùi ghê quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4851780
- Bruce était terriblement déçu quand sa copine l'a quitté, mais il s'en est remis peu de temps après. Bruce đã vô cùng giận khi bạn gái bỏ anh ta, nhưng anh ta đã sớm vượt qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1636670
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ terribly; in a way that is terrible; much; a lot
Câu hỏi thường gặp
terriblement nghĩa là gì?
terriblement (phó từ) nghĩa là ghê, ghê gớm.
terriblement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của terriblement (giọng Pháp chuẩn): /tɛ.ʁi.blə.mɑ̃/.