TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

terriblement

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/tɛ.ʁi.blə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

terriblement nghĩa là ghê, ghê gớm.

Nghĩa của terriblement

Phó từ

  1. Ghê, ghê gớm, kinh khủng.
    • Il fait terriblement chaudtrời nóng ghê
    • C'est terriblement cherđắt kinh khủng

Câu ví dụ với terriblement

  • Ce fut un hiver terriblement froid. Đó là một mùa đông rất lạnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12493
  • Tu sens terriblement mauvais. Bạn bốc mùi ghê quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4851780
  • Bruce était terriblement déçu quand sa copine l'a quitté, mais il s'en est remis peu de temps après. Bruce đã vô cùng giận khi bạn gái bỏ anh ta, nhưng anh ta đã sớm vượt qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1636670

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ terribly; in a way that is terrible; much; a lot

Câu hỏi thường gặp

terriblement nghĩa là gì?

terriblement (phó từ) nghĩa là ghê, ghê gớm.

terriblement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của terriblement (giọng Pháp chuẩn): /tɛ.ʁi.blə.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.