terrible
terrible nghĩa là ghê, ghê gớm, cái ghê gớm, cái kinh khủng.
Nghĩa của terrible
Tính từ
- Ghê, ghê gớm, kinh khủng.
- Catastrophe terribletai biến ghê gớm
- Homme terriblengười ghê gớm
- Froid terriblecái rét ghê gớm
- Avoir une terrible envie de dormirbuồn ngủ ghê
- Bruit terribletiếng ồn kinh khủng
- Bavard terriblekẻ ba hoa kinh khủng
Danh từ · giống đực
- Cái ghê gớm, cái kinh khủng.
- Voilà le terribleđó là cái ghê gớm
Dạng từ của terrible
| Số nhiều | terribles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với terrible
Trái nghĩa
Họ từ của terrible
Cụm từ, thành ngữ với terrible
- enfant terrible — đứa trẻ mất dạy; (nghĩa bóng) con người gai ngạnh
- L'enfant terrible de son particon người gai ngạnh trong đảng của anh ta
Câu ví dụ với terrible
- J'ai fait un rêve terrible la nuit dernière. Đêm qua tôi có một giấc mơ kinh khủng.Tatoeba #8251
- La nourriture n'était pas terrible. Đồ ăn này tàm tạm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13511007
- La cuisine n'était pas terrible. Đồ ăn này tàm tạm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13511035
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ terrible; great, excellent
Câu hỏi thường gặp
terrible nghĩa là gì?
terrible (tính từ, danh từ) nghĩa là ghê, ghê gớm, cái ghê gớm, cái kinh khủng.
terrible phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của terrible (giọng Pháp chuẩn): /tɛ.ʁibl/.