TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

terreux

/tɛ.ʁø/ giọng máy của trình duyệt

terreux nghĩa là lẫn đất, lấm đất.

Nghĩa của terreux

Tính từ

  1. Thuộc đất.
    • Matière terreusechất đất
  2. Lẫn đất, lấm đất.
    • Minerai terreuxquặng lẫn đất
    • Main terreusebàn tay lấm đất
  3. Có màu đất, xỉn; nhợt nhạt.
    • Couleur terreusemàu xỉn

Dạng từ của terreux

Giống cáiterreuse /tɛ.ʁøz/
Giống cái số nhiềuterreuses

Cụm từ, thành ngữ với terreux

  • teint terreux — màu da đất
    • Figures terreusesmặt nhợt nhạt
  • avoir le cul terreux — (thân mật) có của nhưng quê mùa (người con gái đến tuổi lấy chồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ earthy

Câu hỏi thường gặp

terreux nghĩa là gì?

terreux (tính từ) nghĩa là lẫn đất, lấm đất.

terreux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của terreux (giọng Pháp chuẩn): /tɛ.ʁø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.