TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

terreur

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/tɛ.ʁœʁ/ giọng máy của trình duyệt

terreur nghĩa là sự khiếp sợ, sự khủng bố.

Nghĩa của terreur

Danh từ · giống cái

  1. Sự khiếp sợ.
    • Semer la terreurgieo khiếp sợ
  2. Sự khủng bố.
    • Politique de terreurchính sách khủng bố
  3. Kẻ gieo khiếp sợ, vật gieo khiếp sợ.
    • Être la terreur d'un payslà kẻ gây khiếp sợ cho một nước

Dạng từ của terreur

Đi với mạo từ: une terreur · la terreur

Số nhiềuterreurs

Họ từ của terreur

Cụm từ, thành ngữ với terreur

  • terreur blanche — cuộc khủng bố trắng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ terror; terrorcore

Câu hỏi thường gặp

terreur nghĩa là gì?

terreur (danh từ) nghĩa là sự khiếp sợ, sự khủng bố.

terreur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của terreur (giọng Pháp chuẩn): /tɛ.ʁœʁ/.

terreur là giống đực hay giống cái?

terreur là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.