TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

terroriste

Cấp độ ≈B1 danh từ cả hai giống Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/tɛ.ʁɔ.ʁist/ giọng máy của trình duyệt

terroriste nghĩa là kẻ khủng bố.

Nghĩa của terroriste

Danh từ · cả hai giống

  1. Kẻ chủ trương khủng bố; kẻ khủng bố.

Dạng từ của terroriste

Số nhiềuterroristes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với terroriste

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ terrorist
  • Tính từ terroristic

Câu hỏi thường gặp

terroriste nghĩa là gì?

terroriste (danh từ) nghĩa là kẻ khủng bố.

terroriste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của terroriste (giọng Pháp chuẩn): /tɛ.ʁɔ.ʁist/.

terroriste là giống đực hay giống cái?

terroriste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.