TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

terson

danh từ giống đực (m)
/tɛʁsɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

terson nghĩa là bò ba tuổi.

Nghĩa của terson

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng địa phương Bò ba tuổi.

Dạng từ của terson

Đi với mạo từ: un terson · le terson

Câu hỏi thường gặp

terson nghĩa là gì?

terson (danh từ) nghĩa là bò ba tuổi.

terson phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của terson (giọng Pháp chuẩn): /tɛʁsɔ̃/.

terson là giống đực hay giống cái?

terson là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.