TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tertiaire

/tɛʁ.sjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

tertiaire nghĩa là kỷ thứ ba, kỳ ba, cư sĩ.

Nghĩa của tertiaire

Tính từ

  1. Địa lý, địa chất (thuộc) kỷ thứ ba.
    • Terrains tertiairesđất kỷ thứ ba
  2. Y học (thuộc) kỳ ba (của bệnh giang mai).
  3. Kinh tế (thuộc) khu vực thứ ba (không trực tiếp sản xuất).
    • Les biens tertiairesnhững của cải thuộc khu vực thứ ba

Danh từ · giống đực

  1. Địa lý, địa chất Kỷ thứ ba.
  2. Tôn giáo Cư sĩ.

Dạng từ của tertiaire

Số nhiềutertiaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ tertiary

Câu hỏi thường gặp

tertiaire nghĩa là gì?

tertiaire (tính từ, danh từ) nghĩa là kỷ thứ ba, kỳ ba, cư sĩ.

tertiaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tertiaire (giọng Pháp chuẩn): /tɛʁ.sjɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.