TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tertio

/tɛʁ.sjɔ/ giọng máy của trình duyệt

tertio nghĩa là ba là.

Nghĩa của tertio

Phó từ

  1. Ba là.

Câu hỏi thường gặp

tertio nghĩa là gì?

tertio (phó từ) nghĩa là ba là.

tertio phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tertio (giọng Pháp chuẩn): /tɛʁ.sjɔ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.