terrifiant
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/tɛ.ʁi.fjɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
terrifiant nghĩa là khủng khiếp, kinh khủng.
Nghĩa của terrifiant
Tính từ
- Khủng khiếp.
- Histoires terrifiantesnhững chuyện khủng khiếp
- Nghĩa rộng Kinh khủng.
- C'est terrifiant comme il a vieilli!ông ta đã già đi kinh khủng
Dạng từ của terrifiant
| Số nhiều | terrifiants |
| Giống cái | terrifiante /tɛ.ʁi.fjɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | terrifiantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ terrifying
Câu hỏi thường gặp
terrifiant nghĩa là gì?
terrifiant (tính từ) nghĩa là khủng khiếp, kinh khủng.
terrifiant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của terrifiant (giọng Pháp chuẩn): /tɛ.ʁi.fjɑ̃/.