TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

terrifiant

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/tɛ.ʁi.fjɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

terrifiant nghĩa là khủng khiếp, kinh khủng.

Nghĩa của terrifiant

Tính từ

  1. Khủng khiếp.
    • Histoires terrifiantesnhững chuyện khủng khiếp
  2. Nghĩa rộng Kinh khủng.
    • C'est terrifiant comme il a vieilli!ông ta đã già đi kinh khủng

Dạng từ của terrifiant

Số nhiềuterrifiants
Giống cáiterrifiante /tɛ.ʁi.fjɑ̃t/
Giống cái số nhiềuterrifiantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ terrifying

Câu hỏi thường gặp

terrifiant nghĩa là gì?

terrifiant (tính từ) nghĩa là khủng khiếp, kinh khủng.

terrifiant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của terrifiant (giọng Pháp chuẩn): /tɛ.ʁi.fjɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.