TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

terrier

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tɛ.ʁje/ giọng máy của trình duyệt

terrier nghĩa là sổ địa bạ, hang.

Nghĩa của terrier

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Sổ địa bạ (phong kiến).
  2. Hang.
    • Terrier de renardhang cáo
  3. Chó sục (loại chó săn chuyên sục hang bụi).

Dạng từ của terrier

Đi với mạo từ: un terrier · le terrier

Số nhiềuterriers
Giống cáiterrière
Giống cái số nhiềuterrières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ground, earth, land; enumerating seignorial rights, notably in livre terrier (“land register”)
  • Danh từ hole; earth; (rabbit) hole or burrow; (badger's) sett; terrier (dog)

Câu hỏi thường gặp

terrier nghĩa là gì?

terrier (danh từ) nghĩa là sổ địa bạ, hang.

terrier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của terrier (giọng Pháp chuẩn): /tɛ.ʁje/.

terrier là giống đực hay giống cái?

terrier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.