TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

zodiacal

/zɔ.dja.kal/ giọng máy của trình duyệt

zodiacal nghĩa là Thuộc hoàng đới.

Nghĩa của zodiacal

Tính từ

  1. Thuộc hoàng đới.

Dạng từ của zodiacal

Số nhiềuzodiacaux
Giống cáizodiacale
Giống cái số nhiềuzodiacales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với zodiacal

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ zodiacal

Câu hỏi thường gặp

zodiacal nghĩa là gì?

zodiacal (tính từ) nghĩa là Thuộc hoàng đới.

zodiacal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của zodiacal (giọng Pháp chuẩn): /zɔ.dja.kal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.