TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

encaustique

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.kɔs.tik/ giọng máy của trình duyệt

encaustique nghĩa là xi.

Nghĩa của encaustique

Danh từ · giống cái

  1. Xi (đánh đồ gỗ).

Dạng từ của encaustique

Đi với mạo từ: une encaustique · l'encaustique

Câu hỏi thường gặp

encaustique nghĩa là gì?

encaustique (danh từ) nghĩa là xi.

encaustique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của encaustique (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.kɔs.tik/.

encaustique là giống đực hay giống cái?

encaustique là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.