encaustiquage
danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt
encaustiquage nghĩa là sự đánh xi.
Nghĩa của encaustiquage
Danh từ · giống đực
- Sự đánh xi.
- Encaustiquage du parquetsự đánh xi sàn nhà
Dạng từ của encaustiquage
Đi với mạo từ: un encaustiquage · l'encaustiquage
| Số nhiều | encaustiquages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ polishing, waxing
Câu hỏi thường gặp
encaustiquage nghĩa là gì?
encaustiquage (danh từ) nghĩa là sự đánh xi.
encaustiquage là giống đực hay giống cái?
encaustiquage là danh từ giống đực (dùng với un, le).