TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cipolin

danh từ giống đực (m)
/si.pɔ.lɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

cipolin nghĩa là Xipolin.

Nghĩa của cipolin

Danh từ · giống đực

  1. Khoáng vật học Xipolin.

Dạng từ của cipolin

Đi với mạo từ: un cipolin · le cipolin

Số nhiềucipolins
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cipolin (“a type of marble”)

Câu hỏi thường gặp

cipolin nghĩa là gì?

cipolin (danh từ) nghĩa là Xipolin.

cipolin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cipolin (giọng Pháp chuẩn): /si.pɔ.lɛ̃/.

cipolin là giống đực hay giống cái?

cipolin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.