TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

circumpolaire

/siʁ.kɔ̃.pɔ.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

circumpolaire nghĩa là quanh cực.

Nghĩa của circumpolaire

Tính từ

  1. Quanh (địa) cực.
    • Région circumpolairemiền quanh địa cực

Dạng từ của circumpolaire

Số nhiềucircumpolaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ circumpolar

Câu hỏi thường gặp

circumpolaire nghĩa là gì?

circumpolaire (tính từ) nghĩa là quanh cực.

circumpolaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của circumpolaire (giọng Pháp chuẩn): /siʁ.kɔ̃.pɔ.lɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.