circumpolaire
/siʁ.kɔ̃.pɔ.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
circumpolaire nghĩa là quanh cực.
Nghĩa của circumpolaire
Tính từ
- Quanh (địa) cực.
- Région circumpolairemiền quanh địa cực
Dạng từ của circumpolaire
| Số nhiều | circumpolaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ circumpolar
Câu hỏi thường gặp
circumpolaire nghĩa là gì?
circumpolaire (tính từ) nghĩa là quanh cực.
circumpolaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của circumpolaire (giọng Pháp chuẩn): /siʁ.kɔ̃.pɔ.lɛʁ/.