TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

circumnavigation

danh từ giống cái (f)
/siʁ.kɔm.na.vi.ɡa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

circumnavigation nghĩa là Sự đi quanh bằng đường biển.

Nghĩa của circumnavigation

Danh từ · giống cái

  1. Sự đi quanh bằng đường biển.

Dạng từ của circumnavigation

Đi với mạo từ: une circumnavigation · la circumnavigation

Số nhiềucircumnavigations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ circumnavigation

Câu hỏi thường gặp

circumnavigation nghĩa là gì?

circumnavigation (danh từ) nghĩa là Sự đi quanh bằng đường biển.

circumnavigation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của circumnavigation (giọng Pháp chuẩn): /siʁ.kɔm.na.vi.ɡa.sjɔ̃/.

circumnavigation là giống đực hay giống cái?

circumnavigation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.