TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ciré

/si.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

ciré nghĩa là đánh xi, toile cirée vải dầu, áo vải dầu.

Nghĩa của ciré

Tính từ

  1. Đánh xi.
    • Parquet cirésàn đánh xi
  2. Toile cirée vải dầu.

Danh từ · giống đực

  1. Áo vải dầu (không ướt).

Dạng từ của ciré

Số nhiềucirés
Giống cáicirée
Giống cái số nhiềucirées

Câu ví dụ với ciré

  • Ces souliers ont besoin d'être cirés. Những chiếc giày này cần được đánh bóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #389604

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ oiled
  • Danh từ oilskin

Câu hỏi thường gặp

ciré nghĩa là gì?

ciré (tính từ, danh từ) nghĩa là đánh xi, toile cirée vải dầu, áo vải dầu.

ciré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ciré (giọng Pháp chuẩn): /si.ʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.