TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cirrus

danh từ giống đực (m)
/si.ʁys/ giọng máy của trình duyệt

cirrus nghĩa là mây quyển.

Nghĩa của cirrus

Danh từ · giống đực

  1. Khí tượng Mây quyển.

Dạng từ của cirrus

Đi với mạo từ: un cirrus · le cirrus

Câu hỏi thường gặp

cirrus nghĩa là gì?

cirrus (danh từ) nghĩa là mây quyển.

cirrus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cirrus (giọng Pháp chuẩn): /si.ʁys/.

cirrus là giống đực hay giống cái?

cirrus là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.