TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cirrhose

danh từ giống cái (f)
/si.ʁoz/ giọng máy của trình duyệt

cirrhose nghĩa là xơ gan.

Nghĩa của cirrhose

Danh từ · giống cái

  1. Y học Xơ gan.

Dạng từ của cirrhose

Đi với mạo từ: une cirrhose · la cirrhose

Số nhiềucirrhoses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cirrhosis

Câu hỏi thường gặp

cirrhose nghĩa là gì?

cirrhose (danh từ) nghĩa là xơ gan.

cirrhose phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cirrhose (giọng Pháp chuẩn): /si.ʁoz/.

cirrhose là giống đực hay giống cái?

cirrhose là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.