TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cirre

danh từ giống đực (m)
/siʁ/ giọng máy của trình duyệt

cirre nghĩa là lông gai, tua cuốn.

Nghĩa của cirre

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Lông gai.
  2. Thực vật học Tua cuốn.

Dạng từ của cirre

Đi với mạo từ: un cirre · le cirre

Số nhiềucirres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cirrhus; cirrus

Câu hỏi thường gặp

cirre nghĩa là gì?

cirre (danh từ) nghĩa là lông gai, tua cuốn.

cirre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cirre (giọng Pháp chuẩn): /siʁ/.

cirre là giống đực hay giống cái?

cirre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.