TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cisaille

danh từ giống cái (f)
/si.zaj/ giọng máy của trình duyệt

cisaille nghĩa là kéo cắt, vụn bạc.

Nghĩa của cisaille

Danh từ · giống cái

  1. Thường số nhiều Kéo cắt (kim loại, giấy, bìa, cành cây...).
  2. Vụn bạc (đem nấu lại mà đúc tiền).

Dạng từ của cisaille

Đi với mạo từ: une cisaille · la cisaille

Số nhiềucisailles

Câu hỏi thường gặp

cisaille nghĩa là gì?

cisaille (danh từ) nghĩa là kéo cắt, vụn bạc.

cisaille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cisaille (giọng Pháp chuẩn): /si.zaj/.

cisaille là giống đực hay giống cái?

cisaille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.