TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cisaillement

danh từ giống đực (m)
/si.zaj.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

cisaillement nghĩa là sự cắt.

Nghĩa của cisaillement

Danh từ · giống đực

  1. Sự cắt (bằng kéo).
  2. Kỹ thuật Sự cọ mòn lẫn nhau (của hai mảnh kim loại tiếp nhau).

Dạng từ của cisaillement

Đi với mạo từ: un cisaillement · le cisaillement

Số nhiềucisaillements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shear stress; windshear

Câu hỏi thường gặp

cisaillement nghĩa là gì?

cisaillement (danh từ) nghĩa là sự cắt.

cisaillement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cisaillement (giọng Pháp chuẩn): /si.zaj.mɑ̃/.

cisaillement là giống đực hay giống cái?

cisaillement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.