TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

malgré

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/mal.ɡʁe/ giọng máy của trình duyệt

malgré nghĩa là dù, mặc dù, mặc dù không muốn.

Nghĩa của malgré

Giới từ

  1. Dù, mặc dù.
    • Partir malgré la pluiera đi mặc dù trời mưa
  2. Mặc dù không muốn.
    • Il est parti malgré son pèrenó ra đi mặc dù cha nó không muốn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với malgré

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với malgré

  • malgré que — mặc dù, dù rằng
  • malgré tout — dù sao

Câu ví dụ với malgré

  • Malgré sa pauvreté, il était heureux. Mặc dù nghèo, anh ấy vẫn hạnh phúc.Tatoeba #415508
  • Il sortit malgré la pluie. Anh ta đi ra ngoài bất chấp cơn mưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #181426
  • Malgré toute sa richesse et renommée, il n'est pas heureux. Mặc dù sở hữu nhiều tài sản và danh tiếng đến thế, nhưng anh ấy lại không hạnh phúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #698639
  • Je ne peux pas m'empêcher de l'aimer malgré ses défauts. Tôi yêu cô ấy mặc dù cô ấy có nhiều lỗi lầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #390138

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Giới từ despite, in spite of; against (one's) will, despite (one's) protest

Câu hỏi thường gặp

malgré nghĩa là gì?

malgré (giới từ) nghĩa là dù, mặc dù, mặc dù không muốn.

malgré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của malgré (giọng Pháp chuẩn): /mal.ɡʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.