malgré
malgré nghĩa là dù, mặc dù, mặc dù không muốn.
Nghĩa của malgré
Giới từ
- Dù, mặc dù.
- Partir malgré la pluiera đi mặc dù trời mưa
- Mặc dù không muốn.
- Il est parti malgré son pèrenó ra đi mặc dù cha nó không muốn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với malgré
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với malgré
- malgré que — mặc dù, dù rằng
- malgré tout — dù sao
Câu ví dụ với malgré
- Malgré sa pauvreté, il était heureux. Mặc dù nghèo, anh ấy vẫn hạnh phúc.Tatoeba #415508
- Il sortit malgré la pluie. Anh ta đi ra ngoài bất chấp cơn mưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #181426
- Malgré toute sa richesse et renommée, il n'est pas heureux. Mặc dù sở hữu nhiều tài sản và danh tiếng đến thế, nhưng anh ấy lại không hạnh phúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #698639
- Je ne peux pas m'empêcher de l'aimer malgré ses défauts. Tôi yêu cô ấy mặc dù cô ấy có nhiều lỗi lầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #390138
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Giới từ despite, in spite of; against (one's) will, despite (one's) protest
Câu hỏi thường gặp
malgré nghĩa là gì?
malgré (giới từ) nghĩa là dù, mặc dù, mặc dù không muốn.
malgré phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của malgré (giọng Pháp chuẩn): /mal.ɡʁe/.