TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

grâce

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ɡʁas/ giọng máy của trình duyệt

grâce nghĩa là ơn, ân huệ, thiện ý, sự chiếu cố.

Nghĩa của grâce

Danh từ · giống cái

  1. Ơn, ân huệ; sự gia ơn; sự ban ơn.
    • Accorder une grâcegia ơn cho
    • Demander la grâce de Dieuxin Chúa ban ơn
  2. Thiện ý; sự chiếu cố.
    • Être dans les bonnes grâces de quelqu'unđược ai chiếu cố che chở
  3. Sự tha thứ, sự miễn thứ; sự đặc xá.
    • Demander grâcecầu xin tha thứ
    • Droit de grâcequyền đặc xá
  4. Sự tạ ơn.
    • Rendre grâce à quelqu'untạ ơn ai
  5. Số nhiều Kinh tạ ơn (đọc sau bữa ăn).
    • Dire ses grâcesăn xong đọc kinh tạ ơn
  6. Vẻ duyên dáng, vẻ yêu kiều.
    • Danser avec grâcenhảy múa duyên dáng

Dạng từ của grâce

Đi với mạo từ: une grâce · la grâce

Số nhiềugrâces

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với grâce

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của grâce

Cụm từ, thành ngữ với grâce

  • à la grâce de Dieu — chỉ còn nhờ trời
  • bonnes grâces — ơn huệ, ân sủng; sự đón tiếp niềm nở
  • coup de grâce — xem coup
  • de grâce — xin làm ơn cho
  • de bonne grâce — vui lòng
  • faire grâce à quelqu'un — tha thứ cho ai; tránh cho ai
  • faire la grâce de — xin vui lòng
  • faire des grâces — nhõng nhẽo; làm duyên
  • faire trop de grâce — tử tế quá; rộng lượng quá
  • grâce! — xin miễn thứ cho
  • mauvaise grâce — sự nhăn nhó; sự thiếu nhiệt tình
  • par la grâce de Dieu — thừa thiên hưng vận (lời vua)
  • rentrer en grâce auprès de quelqu'un — lại được ai che chở ủng hộ
  • trouver grâce devant quelqu'un; trouver grâce aux yeux de quelqu'un — được ai tha thứ; làm vui lòng ai
  • grâce nécessitante — (tôn giáo) ơn câu thúc

Câu ví dụ với grâce

  • Grâce à toi j'ai perdu mon appétit. Nhờ ơn của bạn tôi hết còn thèm ăn.Tatoeba #3498
  • Grâce à ses yeux, un hibou peut voir très bien dans le noir. Nhờ đôi mắt của nó, con cú có thể nhìn rất tốt trong bóng tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13935818

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ grace, charm; favour; mercy

Câu hỏi thường gặp

grâce nghĩa là gì?

grâce (danh từ) nghĩa là ơn, ân huệ, thiện ý, sự chiếu cố.

grâce phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grâce (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁas/.

grâce là giống đực hay giống cái?

grâce là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.