dette
dette nghĩa là nợ.
Nghĩa của dette
Danh từ · giống cái
- Nợ.
- Être perdu de detteskhốn đốn vì nợ
- Payer sa dette à son paystrả nợ nước
Dạng từ của dette
Đi với mạo từ: une dette · la dette
| Số nhiều | dettes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dette
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với dette
- payer sa dette à la nature — chết
Câu ví dụ với dette
- La Grèce ne peut plus rembourser ses dettes. Hy Lạp giờ đã không còn khả năng chi trả nợ quốc gia. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11264163
- Il a besoin d'argent parce qu'il a des dettes. Anh ấy cần tiền vì đang nợ nần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12726764
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ debt
Câu hỏi thường gặp
dette nghĩa là gì?
dette (danh từ) nghĩa là nợ.
dette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dette (giọng Pháp chuẩn): /dɛt/.
dette là giống đực hay giống cái?
dette là danh từ giống cái (dùng với une, la).