TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

créance

danh từ giống cái (f)
/kʁe.ɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

créance nghĩa là quyền đòi, quyền đòi nợ, giấy nợ.

Nghĩa của créance

Danh từ · giống cái

  1. Quyền đòi; quyền đòi nợ; giấy nợ.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Sự tin, sự tin tưởng.
    • Cela ne mérite aucune créancecái đó không đáng tin chút nào
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Sự tín nhiệm.
    • Perdre toute créancemất hết tín nhiệm

Dạng từ của créance

Đi với mạo từ: une créance · la créance

Số nhiềucréances

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với créance

Trái nghĩa

Họ từ của créance

Cụm từ, thành ngữ với créance

  • ajouter créance; donner créance — làm cho tin
  • hors de créance — không thể tin được
  • lettres de créance — (ngoại giao) thư ủy nhiệm

Câu ví dụ với créance

  • Cette entreprise est au bord du gouffre à cause de créances irrécouvrables. Công ti đang gặp khó khăn do nợ xấu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13401304

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a debt; credence

Câu hỏi thường gặp

créance nghĩa là gì?

créance (danh từ) nghĩa là quyền đòi, quyền đòi nợ, giấy nợ.

créance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của créance (giọng Pháp chuẩn): /kʁe.ɑ̃s/.

créance là giống đực hay giống cái?

créance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.