créance
créance nghĩa là quyền đòi, quyền đòi nợ, giấy nợ.
Nghĩa của créance
Danh từ · giống cái
- Quyền đòi; quyền đòi nợ; giấy nợ.
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự tin, sự tin tưởng.
- Cela ne mérite aucune créancecái đó không đáng tin chút nào
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự tín nhiệm.
- Perdre toute créancemất hết tín nhiệm
Dạng từ của créance
Đi với mạo từ: une créance · la créance
| Số nhiều | créances |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với créance
Trái nghĩa
Họ từ của créance
Cụm từ, thành ngữ với créance
- ajouter créance; donner créance — làm cho tin
- hors de créance — không thể tin được
- lettres de créance — (ngoại giao) thư ủy nhiệm
Câu ví dụ với créance
- Cette entreprise est au bord du gouffre à cause de créances irrécouvrables. Công ti đang gặp khó khăn do nợ xấu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13401304
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a debt; credence
Câu hỏi thường gặp
créance nghĩa là gì?
créance (danh từ) nghĩa là quyền đòi, quyền đòi nợ, giấy nợ.
créance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của créance (giọng Pháp chuẩn): /kʁe.ɑ̃s/.
créance là giống đực hay giống cái?
créance là danh từ giống cái (dùng với une, la).