créancier
danh từ cả hai giống
/kʁe.ɑ̃.sje/ giọng máy của trình duyệt
créancier nghĩa là chủ nợ, người có quyền.
Nghĩa của créancier
Danh từ · cả hai giống
- Chủ nợ.
- Người có quyền.
- Créancier de la terrengười có quyền về đất đai
Dạng từ của créancier
| Số nhiều | créanciers |
| Giống cái | créancière |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ creditor (person to whom a debt is owed)
Câu hỏi thường gặp
créancier nghĩa là gì?
créancier (danh từ) nghĩa là chủ nợ, người có quyền.
créancier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của créancier (giọng Pháp chuẩn): /kʁe.ɑ̃.sje/.
créancier là giống đực hay giống cái?
créancier là danh từ cả hai giống.