TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

créateur

Cấp độ ≈B2 danh từ cả hai giống Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kʁe.a.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

créateur nghĩa là người sáng tạo, sáng tạo.

Nghĩa của créateur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người sáng tạo.
    • Le créateur d'une théoriengười sáng tạo ra một học thuyết

Tính từ

  1. Sáng tạo.
    • Esprit créateuróc sáng tạo

Dạng từ của créateur

Số nhiềucréateurs
Giống cáicréatrice /kʁe.at.ʁis/
Giống cái số nhiềucréatrices

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với créateur

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với créateur

  • le Créateur — Tạo hóa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ creator
  • Tính từ creative (e.g. des processus créateurs = creative processes)

Câu hỏi thường gặp

créateur nghĩa là gì?

créateur (danh từ, tính từ) nghĩa là người sáng tạo, sáng tạo.

créateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của créateur (giọng Pháp chuẩn): /kʁe.a.tœʁ/.

créateur là giống đực hay giống cái?

créateur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.