crève
crève nghĩa là sự chết, sự toi mạng.
Nghĩa của crève
Danh từ · giống cái
- Thông tục Sự chết, sự toi mạng.
- attraper la crèvebị lạnh nguy kịch
Dạng từ của crève
Đi với mạo từ: une crève · la crève
| Số nhiều | crèves |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với crève
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với crève
- Je t'en prie, crève pas ! Tôi xin ông, ông đừng chết!Tatoeba #500905
- Je crève de faim. Tôi đói quá rồi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #487277
- Je crève la faim. Tôi đang chết đói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10495630
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nasty cold
Câu hỏi thường gặp
crève nghĩa là gì?
crève (danh từ) nghĩa là sự chết, sự toi mạng.
crève phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của crève (giọng Pháp chuẩn): /kʁɛv/.
crève là giống đực hay giống cái?
crève là danh từ giống cái (dùng với une, la).