disgrâce
disgrâce nghĩa là tình trạng thất sủng, sự vô duyên, vẻ xấu xí.
Nghĩa của disgrâce
Danh từ · giống cái
- Sự mất lòng tin yêu, tình trạng thất sủng.
- Tomber en disgrâcebị thất sủng
- Văn học Sự vô duyên, vẻ xấu xí.
- Từ cũ, nghĩa cũ Điều bất hạnh; tai vạ.
Dạng từ của disgrâce
Đi với mạo từ: une disgrâce · la disgrâce
| Số nhiều | disgrâces |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với disgrâce
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ disgrace
Câu hỏi thường gặp
disgrâce nghĩa là gì?
disgrâce (danh từ) nghĩa là tình trạng thất sủng, sự vô duyên, vẻ xấu xí.
disgrâce phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của disgrâce (giọng Pháp chuẩn): /dis.ɡʁas/.
disgrâce là giống đực hay giống cái?
disgrâce là danh từ giống cái (dùng với une, la).