TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

disgrâce

danh từ giống cái (f)
/dis.ɡʁas/ giọng máy của trình duyệt

disgrâce nghĩa là tình trạng thất sủng, sự vô duyên, vẻ xấu xí.

Nghĩa của disgrâce

Danh từ · giống cái

  1. Sự mất lòng tin yêu, tình trạng thất sủng.
    • Tomber en disgrâcebị thất sủng
  2. Văn học Sự vô duyên, vẻ xấu xí.
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Điều bất hạnh; tai vạ.

Dạng từ của disgrâce

Đi với mạo từ: une disgrâce · la disgrâce

Số nhiềudisgrâces

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với disgrâce

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ disgrace

Câu hỏi thường gặp

disgrâce nghĩa là gì?

disgrâce (danh từ) nghĩa là tình trạng thất sủng, sự vô duyên, vẻ xấu xí.

disgrâce phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của disgrâce (giọng Pháp chuẩn): /dis.ɡʁas/.

disgrâce là giống đực hay giống cái?

disgrâce là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.