grèbe
danh từ giống đực (m)
/ɡʁɛb/ giọng máy của trình duyệt
grèbe nghĩa là chim lặn chân viền.
Nghĩa của grèbe
Danh từ · giống đực
- Động vật học Chim lặn chân viền.
Dạng từ của grèbe
Đi với mạo từ: un grèbe · le grèbe
| Số nhiều | grèbes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ grebe (bird)
Câu hỏi thường gặp
grèbe nghĩa là gì?
grèbe (danh từ) nghĩa là chim lặn chân viền.
grèbe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của grèbe (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁɛb/.
grèbe là giống đực hay giống cái?
grèbe là danh từ giống đực (dùng với un, le).