TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

obligation

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɔ.bli.ɡa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

obligation nghĩa là nghĩa vụ, sự bắt buộc.

Nghĩa của obligation

Danh từ · giống cái

  1. Nghĩa vụ.
    • Obligation de citoyennghĩa vụ công dân
  2. Sự bắt buộc.
    • Être dans l'obligation de faire quelque chosebắt buộc phải làm gì
    • D'obligationbắt buộc
    • Obligation scolairegiáo dục bắt buộc
  3. Kinh tế Trái phiếu.
  4. Từ cũ; nghĩa cũ Ân nghĩa.
    • Avoir de grandes obligations à quelqu'uncó ân nghĩa nặng đối với ai

Dạng từ của obligation

Đi với mạo từ: une obligation · l'obligation

Số nhiềuobligations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với obligation

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của obligation

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ obligation; bond

Câu hỏi thường gặp

obligation nghĩa là gì?

obligation (danh từ) nghĩa là nghĩa vụ, sự bắt buộc.

obligation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của obligation (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.bli.ɡa.sjɔ̃/.

obligation là giống đực hay giống cái?

obligation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.