obliger
obliger nghĩa là buộc, bắt buộc, giúp đỡ.
Nghĩa của obliger
Ngoại động từ
- Buộc, bắt buộc.
- Votre devoir vous y obligebổn phận buộc anh phải làm thế
- Giúp đỡ.
- Obliger ses amisgiúp đỡ bạn bè
Chia động từ obliger
Hiện tại présent
- j'oblige
- tu obliges
- il/elle oblige
- nous obligeons
- vous obligez
- ils/elles obligent
Quá khứ kép passé composé
- j'ai obligé
- tu as obligé
- il/elle a obligé
- nous avons obligé
- vous avez obligé
- ils/elles ont obligé
Quá khứ chưa hoàn thành imparfait
- j'obligeais
- tu obligeais
- il/elle obligeait
- nous obligions
- vous obligiez
- ils/elles obligeaient
Tương lai đơn futur simple
- j'obligerai
- tu obligeras
- il/elle obligera
- nous obligerons
- vous obligerez
- ils/elles obligeront
Điều kiện conditionnel présent
- j'obligerais
- tu obligerais
- il/elle obligerait
- nous obligerions
- vous obligeriez
- ils/elles obligeraient
Giả định subjonctif présent
- que j'oblige
- que tu obliges
- qu'il/elle oblige
- que nous obligions
- que vous obligiez
- qu'ils/elles obligent
Quá khứ đơn passé simple
- j'obligeai
- tu obligeas
- il/elle obligea
- nous obligeâmes
- vous obligeâtes
- ils/elles obligèrent
Mệnh lệnh impératif
- oblige (tu)
- obligeons (nous)
- obligez (vous)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với obliger
Trái nghĩa
Họ từ của obliger
Cụm từ, thành ngữ với obliger
- vous n'obligerez pas un ingrat — xin ông tin rằng tôi không bao giờ quên ơn ông
Câu ví dụ với obliger
- Tu n'es pas obligé de la manger. Bạn không cần phải ăn nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #845734
- Tu n'es pas obligé de le manger. Bạn không cần phải ăn nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #845735
- Suis-je obligé d'obtenir un visa ? Tôi có bắt buộc phải lấy visa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6385368
- Il a été obligé de démissionner en tant que premier ministre. Ông ấy buộc phải từ chức Thủ tướng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5238462
- La vie ne nous apprend pas à être fort mais elle nous oblige à l'être. Cuộc đời không dạy ta mạnh mẽ, mà buộc ta phải mạnh mẽ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10482273
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to oblige, to require, to compel, to force; (intransitive) to have to; to help, to aid
Câu hỏi thường gặp
obliger nghĩa là gì?
obliger (ngoại động từ) nghĩa là buộc, bắt buộc, giúp đỡ.
obliger phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của obliger (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.bli.ʒe/.
Chia động từ obliger ở thì hiện tại thế nào?
j'oblige, tu obliges, il/elle oblige, nous obligeons, vous obligez, ils/elles obligent.