TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

obligé

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɔ.bli.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

obligé nghĩa là bắt buộc, cần thiết, tất yếu.

Nghĩa của obligé

Tính từ

  1. Bắt buộc.
    • Obligé de refuserbắt buộc phải từ chối
  2. Cần thiết, tất yếu.
    • Conséquence obligéehậu quả tất yếu
  3. Mang ơn, chịu ơn.
    • Je vous serais obligé detôi sẽ chịu ơn ông nhiều nếu

Dạng từ của obligé

Số nhiềuobligés
Giống cáiobligée
Giống cái số nhiềuobligées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với obligé

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với obligé

  • c'est obligé! — ấy là điều tất yếu!, ấy là điều dĩ nhiên!

Câu ví dụ với obligé

  • Tu n'es pas obligé de la manger. Bạn không cần phải ăn nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #845734
  • Tu n'es pas obligé de le manger. Bạn không cần phải ăn nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #845735
  • Suis-je obligé d'obtenir un visa ? Tôi có bắt buộc phải lấy visa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6385368
  • Il a été obligé de démissionner en tant que premier ministre. Ông ấy buộc phải từ chức Thủ tướng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5238462
  • Tu n'es pas obligée de la manger. Bạn không cần phải ăn nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #845736
  • Si tu ne veux pas venir, tu n'es pas obligée. Nếu bạn không muốn thì bạn không cần phải đến đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10957842
  • Il y a des circonstances où nous sommes obligés de dissimuler la vérité. Có những khi chúng ta phải giấu đi sự thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2354906

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ obligated (required)

Câu hỏi thường gặp

obligé nghĩa là gì?

obligé (tính từ) nghĩa là bắt buộc, cần thiết, tất yếu.

obligé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của obligé (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.bli.ʒe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.