obligé
obligé nghĩa là bắt buộc, cần thiết, tất yếu.
Nghĩa của obligé
Tính từ
- Bắt buộc.
- Obligé de refuserbắt buộc phải từ chối
- Cần thiết, tất yếu.
- Conséquence obligéehậu quả tất yếu
- Mang ơn, chịu ơn.
- Je vous serais obligé detôi sẽ chịu ơn ông nhiều nếu
Dạng từ của obligé
| Số nhiều | obligés |
| Giống cái | obligée |
| Giống cái số nhiều | obligées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với obligé
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với obligé
- c'est obligé! — ấy là điều tất yếu!, ấy là điều dĩ nhiên!
Câu ví dụ với obligé
- Tu n'es pas obligé de la manger. Bạn không cần phải ăn nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #845734
- Tu n'es pas obligé de le manger. Bạn không cần phải ăn nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #845735
- Suis-je obligé d'obtenir un visa ? Tôi có bắt buộc phải lấy visa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6385368
- Il a été obligé de démissionner en tant que premier ministre. Ông ấy buộc phải từ chức Thủ tướng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5238462
- Tu n'es pas obligée de la manger. Bạn không cần phải ăn nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #845736
- Si tu ne veux pas venir, tu n'es pas obligée. Nếu bạn không muốn thì bạn không cần phải đến đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10957842
- Il y a des circonstances où nous sommes obligés de dissimuler la vérité. Có những khi chúng ta phải giấu đi sự thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2354906
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ obligated (required)
Câu hỏi thường gặp
obligé nghĩa là gì?
obligé (tính từ) nghĩa là bắt buộc, cần thiết, tất yếu.
obligé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của obligé (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.bli.ʒe/.